đường băng
Học thuậtThân thiện
Definition
- Noun:
- Runway: A long, straight, paved surface at an airport where aircraft take off and land.
Usage Examples
- Noun:
- Máy bay đang lăn bánh trên đường băng. (The aircraft is taxiing on the runway.)
- Đường băng được chiếu sáng để hỗ trợ hạ cánh ban đêm. (The runway is illuminated to assist with night landings.)
- Sân bay này có ba đường băng. (This airport has three runways.)
Advanced Usage
"đường băng chính": main runway.
- Máy bay chở khách thường sử dụng đường băng chính. (Passenger aircraft usually use the main runway.)
"đầu đường băng": runway threshold/end.
- Phi công phải xác định rõ đầu đường băng trước khi hạ cánh. (The pilot must clearly identify the runway threshold before landing.)
Variants and Related Words
Đường lăn (Taxiway): A path on an airport connecting runways with aprons, hangars, and terminals.
- Sau khi hạ cánh, máy bay đi vào đường lăn. (After landing, the aircraft enters the taxiway.)
Sân đỗ (Apron/Ramp): A paved area where aircraft are parked, loaded, unloaded, or refueled.
- Máy bay đang đỗ trên sân đỗ chờ hành khách. (The aircraft is parked on the apron waiting for passengers.)
Synonyms
- Piste (d'atterrissage): (French loanword, specialized/technical) runway.
- Lòng đường cất hạ cánh: (Technical term) runway.
Related Phrases
Hạ cánh xuống đường băng: to land on the runway.
- Phi công đã hạ cánh xuống đường băng một cách an toàn. (The pilot landed safely on the runway.)
Cất cánh từ đường băng: to take off from the runway.
- Máy bay đang tăng tốc để cất cánh từ đường băng. (The aircraft is accelerating to take off from the runway.)
Related Idioms
(This specific technical term is not commonly used in idiomatic expressions. Its usage is primarily literal and within the context of aviation.)
- Runway